Tỷ giá Đô la Namibia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = PLN

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Zloty Ba Lan 0.23776698 PLN
-0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.23751401 Hiện tại zł0.23776698 Cao nhất zł0.23839683
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23776698 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00191 PLN
-0.80%
7 ngày qua
+0.000615 PLN
+0.26%
30 ngày qua
+0.003506 PLN
+1.50%
1 năm qua
+0.026067 PLN
+12.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21169988
Hôm nay
0.23776698
Cao nhất
0.24010903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-4.27%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+2.84%
Tháng 5
+2.84%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27370108 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27370108 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24997149 – 0.30112335 PLN
Năm biến động +1.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22726633 PLN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.20541802 – 0.26259911 PLN
Năm biến động -17.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21739491 PLN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.20562193 – 0.24877536 PLN
Năm biến động -11.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21008155 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19393964 – 0.22242606 PLN
Năm biến động -0.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23365691 PLN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.21570782 – 0.24010903 PLN
NAD tăng giá +9.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.