Tỷ giá Đô la Namibia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = RUB
Cập nhật
1
NAD
=
4.97136435
RUB
+1.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₽4.97136435 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.20115202 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽4.92602951
Hiện tại
₽4.97136435
Cao nhất
₽4.97407222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.97136435 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.072483 RUB
+1.48%
7 ngày qua
+0.139911 RUB
+2.90%
30 ngày qua
-0.122563 RUB
-2.41%
1 năm qua
+0.298006 RUB
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
4.2702033 Hôm nay
4.97136435 Cao nhất
5.4216323
4.2702033 Hôm nay
4.97136435 Cao nhất
5.4216323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.97%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
-5.70%
Tháng 4
-2.60%
Tháng 5
+8.73%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+11.31%
Tháng 8
-5.33%
Tháng 9
-5.19%
Tháng 10
+3.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.07106936 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.33828406 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20934757
–
9.28215569
RUB
Năm biến động
-7.54%
2023
Tỷ giá trung bình
4.61607054 RUB
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.92405731
–
5.29600428
RUB
Năm biến động
+11.24%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07106936 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.56999827
–
6.23337221
RUB
Năm biến động
+25.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.67999026 RUB
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.16840231
–
6.02569829
RUB
Năm biến động
-20.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.95194968 RUB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.2702033
–
5.4216323
RUB
Năm biến động
+4.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.