Tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = SDG

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Bảng Sudan 36.29873369 SDG
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.36.24585719 Hiện tại ج.س.36.29873369 Cao nhất ج.س.36.29873369
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.29873369 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.074547 SDG
-0.20%
7 ngày qua
+0.160763 SDG
+0.44%
30 ngày qua
+0.085609 SDG
+0.24%
1 năm qua
+1.61812 SDG
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.63430492
Hôm nay
36.29873369
Cao nhất
38.12815421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.40%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.4164458 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.51813911 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.80557839 – 35.20691785 SDG
Năm biến động +22.60%
2023
Tỷ giá trung bình 32.26205546 SDG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
29.72237343 – 34.60166468 SDG
Năm biến động -3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 32.66519937 SDG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
30.52083333 – 35.01886128 SDG
Năm biến động -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 33.63604856 SDG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
30.47264003 – 36.31086008 SDG
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.4164458 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.92264692 – 38.12815421 SDG
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.