Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TWD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đô la Đài Loan mới 2.01023822 TWD
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$1.99520216 Hiện tại NT$2.01023822 Cao nhất NT$2.01023822
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01023822 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.028525 TWD
+1.44%
7 ngày qua
+0.054136 TWD
+2.77%
30 ngày qua
+0.098309 TWD
+5.14%
1 năm qua
+0.22631 TWD
+12.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.78392863
Hôm nay
2.01023822
Cao nhất
2.01023822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.05%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-5.55%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.94712975 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82910098 TWD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.71989382 – 1.99342491 TWD
Năm biến động +3.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.68486888 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55161263 – 1.81133084 TWD
Năm biến động -7.99%
2024
Tỷ giá trung bình 1.7532652 TWD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.63346496 – 1.84994951 TWD
Năm biến động +4.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74330636 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.56261586 – 1.89754768 TWD
Năm biến động +9.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.94712975 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86257991 – 2.01023822 TWD
NAD tăng giá +6.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.