Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = ZWL

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 19.43174106 ZWL
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $19.40343477 Hiện tại $19.43174106 Cao nhất $19.43174106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.43174106 ZWL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.028306 ZWL
+0.15%
7 ngày qua
+0.086061 ZWL
+0.44%
30 ngày qua
+0.107033 ZWL
+0.55%
1 năm qua
+0.835309 ZWL
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.54072516
Hôm nay
19.43174106
Cao nhất
20.41108172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.82912909 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.82912909 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.47151384 – 22.16104611 ZWL
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 17.42667025 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.94059406 – 19.14956884 ZWL
Năm biến động -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 17.58451214 ZWL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
16.66457669 – 18.74658908 ZWL
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 18.02452052 ZWL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
16.34003346 – 19.43823266 ZWL
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.49890076 ZWL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
18.71063612 – 20.41108172 ZWL
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.