Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = NAD
Cập nhật
1
ZWL
=
0.05146219
NAD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = $0.05146219 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $19.43174106 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05146219
Hiện tại
$0.05146219
Cao nhất
$0.05153727
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05146219 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000075 NAD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000229 NAD
-0.44%
30 ngày qua
-0.000285 NAD
-0.55%
1 năm qua
-0.002312 NAD
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.04899299 Hôm nay
0.05146219 Cao nhất
0.05393532
0.04899299 Hôm nay
0.05146219 Cao nhất
0.05393532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05746233 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05064925 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04512422
–
0.05723602
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05746233 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0522205
–
0.06273292
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05691299 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.05334304
–
0.06000752
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0555522 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.05144501
–
0.06119939
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05129055 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.04899299
–
0.05344554
NAD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.