Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = NAD
Cập nhật
1
BWP
=
1.20479945
NAD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = $1.20479945 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = P0.83001366 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.20479945
Hiện tại
$1.20479945
Cao nhất
$1.20623441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20479945 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001413 NAD
-0.12%
7 ngày qua
+0.002141 NAD
+0.18%
30 ngày qua
-0.004633 NAD
-0.38%
1 năm qua
-0.084496 NAD
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.15079988 Hôm nay
1.20479945 Cao nhất
1.29171555
1.15079988 Hôm nay
1.20479945 Cao nhất
1.29171555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.38504721 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31755292 NAD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.22610492
–
1.37943604
NAD
Năm biến động
-1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38504721 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31500745
–
1.4758695
NAD
Năm biến động
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35147226 NAD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.30679844
–
1.40455125
NAD
Năm ổn định
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31449483 NAD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.18852629
–
1.40809773
NAD
Năm biến động
-6.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20478138 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15079988
–
1.26149047
NAD
BWP giảm giá
-4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.