Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Namibia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = NAD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Namibia 0.00548367 NAD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00544371 Hiện tại $0.00548367 Cao nhất $0.00550897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00548367 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000017 NAD
+0.31%
7 ngày qua
-0.000058 NAD
-1.05%
30 ngày qua
-0.000031 NAD
-0.55%
1 năm qua
-0.000405 NAD
-6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00532028
Hôm nay
0.00548367
Cao nhất
0.00589366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.21%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+7.73%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00798335 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00798335 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00707248 – 0.00896964 NAD
Năm biến động +3.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00740223 NAD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00621869 – 0.00929667 NAD
Năm biến động -21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00635493 NAD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00592971 – 0.00675653 NAD
Năm biến động -1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00604917 NAD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00559553 – 0.00673716 NAD
Năm biến động -12.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00551605 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00532028 – 0.00581814 NAD
Năm ổn định -2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.