Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BIF

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Franc Burundi 180.91825911 BIF
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu180.91825911 Hiện tại FBu180.91825911 Cao nhất FBu183.69820618
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.91825911 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.603865 BIF
-0.33%
7 ngày qua
+0.476287 BIF
+0.26%
30 ngày qua
-0.047731 BIF
-0.03%
1 năm qua
+10.902888 BIF
+6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
169.67398582
Hôm nay
180.91825911
Cao nhất
187.9601634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.32%
Tháng 12
+3.69%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-7.18%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 181.31213673 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.69795167 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.4871809 – 141.39320007 BIF
Năm biến động -3.49%
2023
Tỷ giá trung bình 137.46314937 BIF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
107.56539091 – 160.80544526 BIF
Năm biến động +26.75%
2024
Tỷ giá trung bình 157.54229307 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
148.00489142 – 168.64237746 BIF
Năm biến động +1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 165.53809884 BIF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
148.43042815 – 178.71402315 BIF
Năm biến động +13.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.31213673 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.87611152 – 187.9601634 BIF
Năm ổn định +1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.