Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Australia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = AUD
Cập nhật
1
NGN
=
0.00106015
AUD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $0.00106015 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₦943.26351438 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00105864
Hiện tại
$0.00106015
Cao nhất
$0.0010701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00106015 AUD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 AUD
-0.31%
7 ngày qua
+0.000002 AUD
+0.14%
30 ngày qua
-0.000023 AUD
-2.13%
1 năm qua
-0.000005 AUD
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00100508 Hôm nay
0.00106015 Cao nhất
0.00108985
0.00100508 Hôm nay
0.00106015 Cao nhất
0.00108985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.83%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+3.40%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00340311 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00340311 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00317119
–
0.0037071
AUD
Năm biến động
-1.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00253218 AUD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00163231
–
0.00333497
AUD
Năm biến động
-50.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00106434 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00086597
–
0.00174731
AUD
Năm biến động
-36.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00101968 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00094794
–
0.00108128
AUD
Năm biến động
-0.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0010652 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00100508
–
0.00108985
AUD
Năm ổn định
+2.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.