Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Dominica cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = DOP
Cập nhật
1
NGN
=
0.04466394
DOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = RD$0.04466394 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₦22.3894253 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$0.04459343
Hiện tại
RD$0.04466394
Cao nhất
RD$0.04475238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04466394 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000115 DOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000363 DOP
-0.81%
30 ngày qua
-0.00084 DOP
-1.85%
1 năm qua
-0.00006 DOP
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.04224628 Hôm nay
0.04466394 Cao nhất
0.04639384
0.04224628 Hôm nay
0.04466394 Cao nhất
0.04639384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+3.95%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12981844 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12981844 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12080792
–
0.14005048
DOP
Năm biến động
-9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09426017 DOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06436113
–
0.12580501
DOP
Năm biến động
-48.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04166432 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03555711
–
0.06766329
DOP
Năm biến động
-39.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04059411 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03662875
–
0.04472406
DOP
Năm biến động
+10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04509841 DOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04224628
–
0.04639384
DOP
Năm ổn định
+2.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.