Tỷ giá Naira Nigeria sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = UAH
Cập nhật
1
NGN
=
0.0336998
UAH
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ₴0.0336998 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₦29.67376547 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴0.03364351
Hiện tại
₴0.0336998
Cao nhất
₴0.0336998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0336998 UAH
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00001 UAH
+0.03%
7 ngày qua
-0.000113 UAH
-0.33%
30 ngày qua
-0.000135 UAH
-0.40%
1 năm qua
+0.004787 UAH
+16.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.0288169 Hôm nay
0.0336998 Cao nhất
0.03417096
0.0288169 Hôm nay
0.0336998 Cao nhất
0.03417096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+6.44%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07689961 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07689961 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06610008
–
0.08909974
UAH
Năm biến động
+24.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06214451 UAH
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04138353
–
0.08218928
UAH
Năm biến động
-48.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02806491 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02381347
–
0.04338418
UAH
Năm biến động
-35.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02740908 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02467765
–
0.02932644
UAH
Năm biến động
+7.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03341273 UAH
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02926725
–
0.03417096
UAH
Năm biến động
+15.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.