Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Naira Nigeria cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = NGN

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Naira Nigeria 29.67376547 NGN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦29.67376547 Hiện tại ₦29.67376547 Cao nhất ₦29.72341793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.67376547 NGN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.009085 NGN
-0.03%
7 ngày qua
+0.09891 NGN
+0.33%
30 ngày qua
+0.118014 NGN
+0.40%
1 năm qua
-4.912649 NGN
-14.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.26461114
Hôm nay
29.67376547
Cao nhất
34.70185789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-6.05%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.53506419 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.13007245 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.22337689 – 15.12857474 NGN
Năm biến động -19.47%
2023
Tỷ giá trung bình 17.2602078 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
12.16703674 – 24.16420346 NGN
Năm biến động +93.66%
2024
Tỷ giá trung bình 36.48608464 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.04987844 – 41.99303139 NGN
Năm biến động +56.18%
2025
Tỷ giá trung bình 36.53506419 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.09892664 – 40.52249553 NGN
Năm biến động -7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.94845713 NGN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
29.26461114 – 34.16788325 NGN
Năm biến động -13.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.