Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Real Braxin cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BRL
Cập nhật
1
NIO
=
0.14925048
BRL
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = R$0.14925048 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = C$6.70014608 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.14925048
Hiện tại
R$0.14925048
Cao nhất
R$0.14956703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14925048 BRL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00038 BRL
-0.25%
7 ngày qua
+0.001285 BRL
+0.87%
30 ngày qua
+0.013024 BRL
+9.56%
1 năm qua
+0.0043 BRL
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.13343824 Hôm nay
0.14925048 Cao nhất
0.1519799
0.13343824 Hôm nay
0.14925048 Cao nhất
0.1519799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.98%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+2.95%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+5.16%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15208156 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14397066 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.12838862
–
0.16123956
BRL
Năm biến động
-7.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13662548 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12918595
–
0.15025993
BRL
Năm biến động
-8.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14663527 BRL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.13224902
–
0.18306547
BRL
Năm biến động
+27.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15208156 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14330358
–
0.17094485
BRL
Năm biến động
-12.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14069514 BRL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.13343824
–
0.14997306
BRL
Năm biến động
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.