Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Djibouti cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = DJF
Cập nhật
1
NIO
=
4.83852202
DJF
+1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Fdj4.83852202 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = C$0.20667468 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj4.77455772
Hiện tại
Fdj4.83852202
Cao nhất
Fdj4.83852202
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.83852202 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.063964 DJF
+1.34%
7 ngày qua
-0.000313 DJF
-0.01%
30 ngày qua
+0.005466 DJF
+0.11%
1 năm qua
+0.003989 DJF
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
4.77455772 Hôm nay
4.83852202 Cao nhất
4.88970406
4.77455772 Hôm nay
4.83852202 Cao nhất
4.88970406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.96303148 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.96303148 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.76513133
–
5.02835807
DJF
NIO giảm giá
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.86511737 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.8092632
–
4.91772478
DJF
Năm ổn định
-0.20%
2024
Tỷ giá trung bình
4.83418324 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.78623445
–
4.87604141
DJF
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
4.83580041 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.78809078
–
4.88588878
DJF
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.83808594 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.77455772
–
4.88970406
DJF
Năm ổn định
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.