Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = USD
Cập nhật
1
NIO
=
0.02717061
USD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $0.02717061 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = C$36.804474 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02716647
Hiện tại
$0.02717061
Cao nhất
$0.02718635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02717061 USD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000016 USD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000019 USD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000066 USD
-0.24%
1 năm qua
-0.000017 USD
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.02701745 Hôm nay
0.02717061 Cao nhất
0.02738713
0.02701745 Hôm nay
0.02717061 Cao nhất
0.02738713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02788043 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02788043 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02680456
–
0.02841365
USD
Năm ổn định
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02735833 USD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02718507
–
0.02772762
USD
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02718755 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02703297
–
0.02738304
USD
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02718836 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02675485
–
0.02751845
USD
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02718322 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02701745
–
0.02738713
USD
Năm ổn định
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.