Tỷ giá Đô la Mỹ sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = NIO
Cập nhật
1
USD
=
36.810089
NIO
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = C$36.810089 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.02716647 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$36.783168
Hiện tại
C$36.810089
Cao nhất
C$36.810089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.810089 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.095073 NIO
-0.26%
7 ngày qua
-0.065967 NIO
-0.18%
30 ngày qua
+0.094427 NIO
+0.26%
1 năm qua
+0.029167 NIO
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
36.513507 Hôm nay
36.810089 Cao nhất
37.01312
36.513507 Hôm nay
36.810089 Cao nhất
37.01312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.78735187 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.8696309 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.194355
–
37.307091
NIO
USD tăng giá
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
36.55215339 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
36.065117
–
36.784897
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
36.78166114 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.51896
–
36.991861
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
36.78059268 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.339259
–
37.376407
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.78735187 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.513507
–
37.01312
NIO
Năm ổn định
-0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.