Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NIO

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Córdoba Nicaragua 1.9669184 NIO
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$1.95398376 Hiện tại C$1.9669184 Cao nhất C$1.9669184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9669184 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010448 NIO
+0.53%
7 ngày qua
+0.002697 NIO
+0.14%
30 ngày qua
-0.051395 NIO
-2.55%
1 năm qua
-0.022775 NIO
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.94574725
Hôm nay
1.9669184
Cao nhất
2.17931214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-6.38%
Tháng 9
-3.94%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.06432311 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.78480557 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67561117 – 1.90514023 NIO
Năm biến động +8.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.06432311 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86902157 – 2.1869907 NIO
Năm biến động +15.59%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01914745 NIO
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.76352831 – 2.25264622 NIO
Năm biến động -18.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.91894824 NIO
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.76186335 – 2.05527938 NIO
Năm biến động +15.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02616235 NIO
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.94574725 – 2.17931214 NIO
Năm biến động -3.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.