Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MXN
Cập nhật
1
NIO
=
0.50881072
MXN
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $0.50881072 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = C$1.9653674 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.50881072
Hiện tại
$0.50881072
Cao nhất
$0.51177498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50881072 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002314 MXN
-0.45%
7 ngày qua
+0.001162 MXN
+0.23%
30 ngày qua
+0.013879 MXN
+2.80%
1 năm qua
+0.003221 MXN
+0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.45886038 Hôm nay
0.50881072 Cao nhất
0.51394137
0.45886038 Hôm nay
0.50881072 Cao nhất
0.51394137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+6.81%
Tháng 9
+4.11%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56063683 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56063683 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52489575
–
0.59679717
MXN
Năm biến động
-7.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48515607 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45724932
–
0.5350393
MXN
Năm biến động
-13.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49801515 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.44392235
–
0.56704505
MXN
Năm biến động
+22.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52216625 MXN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.48655186
–
0.56758091
MXN
Năm biến động
-13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49384348 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.45886038
–
0.51394137
MXN
Năm biến động
+4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.