Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BMD
Cập nhật
1
NOK
=
0.10852696
BMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $0.10852696 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = kr9.2143 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.10633676
Hiện tại
$0.10852696
Cao nhất
$0.10860503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10852696 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000068 BMD
-0.06%
7 ngày qua
+0.001015 BMD
+0.94%
30 ngày qua
+0.004472 BMD
+4.30%
1 năm qua
+0.0097 BMD
+9.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.09752767 Hôm nay
0.10852696 Cao nhất
0.1090999
0.09752767 Hôm nay
0.10852696 Cao nhất
0.1090999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10549986 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10440507 BMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.09187647
–
0.11664238
BMD
Năm biến động
-9.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09478158 BMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08915807
–
0.10211511
BMD
Năm biến động
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09303624 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08740273
–
0.09829715
BMD
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0964205 BMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08713989
–
0.10240836
BMD
Năm biến động
+12.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10549986 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09886244
–
0.1090999
BMD
NOK tăng giá
+9.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.