Tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BWP
Cập nhật
1
NOK
=
1.48340108
BWP
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = P1.48340108 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = kr0.67412651 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P1.4820535
Hiện tại
P1.48340108
Cao nhất
P1.50427232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48340108 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015107 BWP
-1.01%
7 ngày qua
+0.001081 BWP
+0.07%
30 ngày qua
+0.049245 BWP
+3.43%
1 năm qua
+0.157596 BWP
+11.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.29324598 Hôm nay
1.48340108 Cao nhất
1.52320304
1.29324598 Hôm nay
1.48340108 Cao nhất
1.52320304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+5.14%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+5.54%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.44684954 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28759003 BWP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.22055981
–
1.34083753
BWP
Năm ổn định
-1.82%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26510737 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20615462
–
1.32778535
BWP
NOK tăng giá
+1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26128374 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19928501
–
1.3213672
BWP
NOK giảm giá
-7.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31159241 BWP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.21889834
–
1.44396819
BWP
Năm biến động
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.44684954 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30352801
–
1.52320304
BWP
Năm biến động
+13.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.