Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CUC
Cập nhật
1
NOK
=
0.10637472
CUC
-1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $0.10637472 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = kr9.40073 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.10620221
Hiện tại
$0.10637472
Cao nhất
$0.10765274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10637472 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001209 CUC
-1.12%
7 ngày qua
-0.002058 CUC
-1.90%
30 ngày qua
+0.001825 CUC
+1.75%
1 năm qua
+0.007947 CUC
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.09752767 Hôm nay
0.10637472 Cao nhất
0.1090999
0.09752767 Hôm nay
0.10637472 Cao nhất
0.1090999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-2.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10568872 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10440507 CUC
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.09187647
–
0.11664238
CUC
Năm biến động
-9.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09478158 CUC
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08915807
–
0.10211511
CUC
Năm biến động
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09303624 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08740273
–
0.09829715
CUC
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0964205 CUC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08713989
–
0.10240836
CUC
Năm biến động
+12.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10568872 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09886244
–
0.1090999
CUC
NOK tăng giá
+7.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.