Tỷ giá Krone Na Uy sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Sol Peru cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = PEN

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Sol Peru 0.36411252 PEN
-1.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.36381408 Hiện tại S/.0.36411252 Cao nhất S/.0.36680513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36411252 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006311 PEN
-1.70%
7 ngày qua
-0.011789 PEN
-3.14%
30 ngày qua
+0.004597 PEN
+1.28%
1 năm qua
+0.032073 PEN
+9.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.32926337
Hôm nay
0.36411252
Cao nhất
0.3804828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+4.63%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
+6.28%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
-6.09%
Tháng 6
+3.58%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+4.92%
Tháng 10
-3.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39990785 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39990785 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36132363 – 0.45312669 PEN
Năm biến động -13.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35445791 PEN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.32848487 – 0.39521645 PEN
Năm biến động -6.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34913494 PEN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.3262806 – 0.37029575 PEN
Năm biến động -9.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34363819 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32565315 – 0.36581408 PEN
Năm biến động +0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3629807 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.33212055 – 0.3804828 PEN
Năm biến động +9.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.