Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = TRY

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.41887423 TRY
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺5.31133159 Hiện tại ₺5.41887423 Cao nhất ₺5.42674314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41887423 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003703 TRY
-0.07%
7 ngày qua
+0.076705 TRY
+1.44%
30 ngày qua
+0.311229 TRY
+6.09%
1 năm qua
+1.263883 TRY
+30.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.12003917
Hôm nay
5.41887423
Cao nhất
5.43248994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+5.79%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+6.40%
Tháng 4
+2.10%
Tháng 5
-4.92%
Tháng 6
+6.55%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+6.42%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.12321743 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.71914069 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47086267 – 1.9167386 TRY
Năm biến động +26.58%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25265602 TRY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.7636806 – 2.90894842 TRY
Năm biến động +51.83%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05781601 TRY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.86105569 – 3.28271483 TRY
Năm biến động +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3.82421716 TRY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.08486554 – 4.28488194 TRY
Năm biến động +36.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.12321743 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.26326217 – 5.43248994 TRY
Năm biến động +27.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.