Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = TWD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Đài Loan mới 3.53638345 TWD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$3.53626799 Hiện tại NT$3.53638345 Cao nhất NT$3.56067418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.53638345 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001835 TWD
+0.05%
7 ngày qua
+0.005762 TWD
+0.16%
30 ngày qua
+0.208395 TWD
+6.26%
1 năm qua
+0.498405 TWD
+16.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.0379785
Hôm nay
3.53638345
Cao nhất
3.57154706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+5.43%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-4.84%
Tháng 6
+6.02%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
+6.95%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.4000616 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.10111419 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.91241803 – 3.33437956 TWD
Năm biến động -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95101956 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.73437356 – 3.12845838 TWD
Năm biến động -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 2.98589937 TWD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.85311359 – 3.09401482 TWD
NOK giảm giá -4.60%
2025
Tỷ giá trung bình 3.00104931 TWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.80630144 – 3.20258076 TWD
Năm biến động +8.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.4000616 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.10815265 – 3.57154706 TWD
Năm biến động +13.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.