Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = DJF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Djibouti 1.17657216 DJF
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj1.16753566 Hiện tại Fdj1.17657216 Cao nhất Fdj1.17659816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17657216 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00587 DJF
+0.50%
7 ngày qua
+0.006993 DJF
+0.60%
30 ngày qua
+0.020211 DJF
+1.75%
1 năm qua
-0.077133 DJF
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.1477121
Hôm nay
1.17657216
Cao nhất
1.26072837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.41761274 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41761274 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3392045 – 1.50651533 DJF
Năm biến động -10.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34650983 DJF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.3242612 – 1.36966521 DJF
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 1.32854655 DJF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.2981188 – 1.3461827 DJF
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27687637 DJF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.22344369 – 1.3169732 DJF
NPR giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1698628 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1477121 – 1.23661777 DJF
NPR giảm giá -4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.