Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = FKP

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Bảng Quần đảo Falkland 0.00493666 FKP
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00490811 Hiện tại £0.00493666 Cao nhất £0.00493666
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00493666 FKP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000036 FKP
+0.72%
7 ngày qua
+0.000036 FKP
+0.74%
30 ngày qua
+0.000041 FKP
+0.84%
1 năm qua
-0.000424 FKP
-7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00478144
Hôm nay
0.00493666
Cao nhất
0.00540819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00645061 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00645061 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00609196 – 0.00716955 FKP
Năm biến động +0.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00608985 FKP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00575016 – 0.00647713 FKP
Năm biến động -5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00584772 FKP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00556424 – 0.00606638 FKP
Năm ổn định -0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00544898 FKP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0051244 – 0.00594923 FKP
Năm biến động -11.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00492666 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478144 – 0.00517617 FKP
NPR giảm giá -4.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.