Tỷ giá Rupee Nepal sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = HRK

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Kuna Croatia 0.0449425 HRK
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.04469571 Hiện tại kn0.0449425 Cao nhất kn0.0449425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0449425 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000357 HRK
+0.80%
7 ngày qua
+0.000417 HRK
+0.94%
30 ngày qua
+0.001371 HRK
+3.15%
1 năm qua
-0.00101 HRK
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04184082
Hôm nay
0.0449425
Cao nhất
0.04622127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05698944 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05698944 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05329818 – 0.06018665 HRK
Năm biến động -4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05275335 HRK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05068074 – 0.05472934 HRK
NPR giảm giá -4.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05204336 HRK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0501367 – 0.05356258 HRK
NPR tăng giá +3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04795527 HRK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.04411669 – 0.05346458 HRK
Năm biến động -16.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0438327 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04184082 – 0.0449425 HRK
Năm ổn định +1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.