Tỷ giá Rupee Nepal sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Riel Campuchia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = KHR
Cập nhật
1
NPR
=
27.12816411
KHR
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ៛27.12816411 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ₨0.03686206 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛26.93553532
Hiện tại
៛27.12816411
Cao nhất
៛27.12816411
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.12816411 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.196429 KHR
+0.73%
7 ngày qua
+0.256557 KHR
+0.95%
30 ngày qua
+0.818171 KHR
+3.11%
1 năm qua
-1.253294 KHR
-4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
25.95160083 Hôm nay
27.12816411 Cao nhất
28.38487281
25.95160083 Hôm nay
27.12816411 Cao nhất
28.38487281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.55283523 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.55283523 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.01248614
–
34.48927098
KHR
NPR giảm giá
-8.87%
2023
Tỷ giá trung bình
31.11016156 KHR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
30.49416624
–
31.70620228
KHR
Năm ổn định
-1.51%
2024
Tỷ giá trung bình
30.42140028 KHR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
29.34348826
–
31.04393561
KHR
NPR giảm giá
-4.27%
2025
Tỷ giá trung bình
28.80204594 KHR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
27.53418204
–
29.60140831
KHR
NPR giảm giá
-5.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.67877934 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.95160083
–
28.04579577
KHR
Năm ổn định
-2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.