Tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = KRW
Cập nhật
1
NPR
=
9.06287307
KRW
+1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ₩9.06287307 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₨0.11034029 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩9.00716247
Hiện tại
₩9.06287307
Cao nhất
₩9.0628889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.06287307 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.123008 KRW
+1.38%
7 ngày qua
+0.270278 KRW
+3.07%
30 ngày qua
+0.36675 KRW
+4.22%
1 năm qua
-1.208081 KRW
-11.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
8.61271889 Hôm nay
9.06287307 Cao nhất
10.38910252
8.61271889 Hôm nay
9.06287307 Cao nhất
10.38910252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
-5.23%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+3.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.26952211 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.26952211 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.52030015
–
11.04738377
KRW
Năm biến động
-4.41%
2023
Tỷ giá trung bình
9.88525261 KRW
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.31053654
–
10.36011972
KRW
NPR tăng giá
+1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
10.18579886 KRW
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.69892754
–
10.83854151
KRW
NPR tăng giá
+11.27%
2025
Tỷ giá trung bình
10.20383585 KRW
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
9.78344039
–
10.86931501
KRW
NPR giảm giá
-7.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.98381714 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.61271889
–
10.27097005
KRW
Năm biến động
-9.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.