Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = NPR
Cập nhật
1
KRW
=
0.11034029
NPR
-1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₨0.11034029 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₩9.06287307 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.11034009
Hiện tại
₨0.11034029
Cao nhất
₨0.11102276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11034029 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001285 NPR
-1.15%
7 ngày qua
-0.003392 NPR
-2.98%
30 ngày qua
-0.004654 NPR
-4.05%
1 năm qua
+0.012978 NPR
+13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.09625471 Hôm nay
0.11034029 Cao nhất
0.11610735
0.09625471 Hôm nay
0.11034029 Cao nhất
0.11610735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
+8.25%
Tháng 7
+5.52%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-2.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11156993 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09747222 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09051917
–
0.10503871
NPR
Năm biến động
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10120773 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09652398
–
0.1074052
NPR
KRW giảm giá
-1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09821745 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09226334
–
0.10310418
NPR
KRW giảm giá
-10.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09806386 NPR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.09200212
–
0.10221353
NPR
KRW tăng giá
+7.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11156993 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09736179
–
0.11610735
NPR
Năm biến động
+10.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.