Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = KYD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đô la Quần đảo Cayman 0.00554962 KYD
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00551024 Hiện tại $0.00554962 Cao nhất $0.00554962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00554962 KYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000039 KYD
+0.71%
7 ngày qua
+0.000061 KYD
+1.12%
30 ngày qua
+0.000165 KYD
+3.07%
1 năm qua
-0.000327 KYD
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00537567
Hôm nay
0.00554962
Cao nhất
0.00588486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00663656 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00663656 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00627251 – 0.00705581 KYD
Năm biến động -9.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00630714 KYD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0062445 – 0.0064179 KYD
Năm ổn định -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00622555 KYD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00608347 – 0.00629952 KYD
NPR giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00598144 KYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00573151 – 0.00616235 KYD
NPR giảm giá -4.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00547833 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00537567 – 0.00579659 KYD
NPR giảm giá -4.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.