Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = NPR

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rupee Nepal 180.19238097 NPR
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨180.19238097 Hiện tại ₨180.19238097 Cao nhất ₨181.48034936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.19238097 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-1.287968 NPR
-0.71%
7 ngày qua
-2.01013 NPR
-1.10%
30 ngày qua
-5.532444 NPR
-2.98%
1 năm qua
+10.018788 NPR
+5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
169.92770547
Hôm nay
180.19238097
Cao nhất
186.02343425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.59%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 182.57428865 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.86253075 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.72718255 – 159.42587476 NPR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 158.557976 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
155.81425996 – 160.14094016 NPR
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 160.6359523 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
158.74236626 – 164.37974175 NPR
KYD tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 167.23365917 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
162.27586108 – 174.47412864 NPR
KYD tăng giá +5.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 182.57428865 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.51519331 – 186.02343425 NPR
KYD tăng giá +4.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.