Tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Somali cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SOS
Cập nhật
1
NPR
=
3.78253865
SOS
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = S3.78253865 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₨0.26437271 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S3.77645441
Hiện tại
S3.78253865
Cao nhất
S3.78266071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.78253865 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006117 SOS
+0.16%
7 ngày qua
+0.030869 SOS
+0.82%
30 ngày qua
+0.076253 SOS
+2.06%
1 năm qua
-0.247066 SOS
-6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
3.6870088 Hôm nay
3.78253865 Cao nhất
4.03644964
3.6870088 Hôm nay
3.78253865 Cao nhất
4.03644964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.60794408 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60794408 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.21657845
–
13.54737603
SOS
Năm biến động
-12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
4.31101991 SOS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.25074175
–
4.37819736
SOS
Năm ổn định
-0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
4.26868888 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.17256976
–
4.32499669
SOS
NPR giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
4.10207849 SOS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.93088594
–
4.23643684
SOS
NPR giảm giá
-5.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.75568341 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.6870088
–
3.97020324
SOS
NPR giảm giá
-4.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.