Tỷ giá Rupee Nepal sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = STD
Cập nhật
1
NPR
=
146.92657857
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NPR = Db146.92657857 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.00680612 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db146.92657857
Hiện tại
Db146.92657857
Cao nhất
Db146.92657857
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
146.92657857 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.055339 STD
+0.04%
30 ngày qua
+2.544374 STD
+1.76%
1 năm qua
-10.602397 STD
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
143.84994363 Hôm nay
146.92657857 Cao nhất
157.52897557
143.84994363 Hôm nay
146.92657857 Cao nhất
157.52897557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 176.41125191 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
176.41125191 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
169.95577548
–
186.80681506
STD
NPR giảm giá
-2.89%
2023
Tỷ giá trung bình
171.06701833 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
166.54826102
–
176.70671262
STD
NPR giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
166.48465011 STD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
162.58287892
–
169.0688463
STD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
159.96019414 STD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
153.26753258
–
164.70885693
STD
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
146.39671876 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.84994363
–
154.91792127
STD
NPR giảm giá
-4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.