Tỷ giá Rupee Nepal sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = VND

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đồng Việt Nam 169.91380587 VND
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₫169.47426092 Hiện tại ₫169.91380587 Cao nhất ₫169.93564007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.91380587 VND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.072031 VND
+0.04%
7 ngày qua
+0.224621 VND
+0.13%
30 ngày qua
+2.040022 VND
+1.22%
1 năm qua
-15.523885 VND
-8.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
167.25028697
Hôm nay
169.91380587
Cao nhất
186.3163298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 187.21065672 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 186.26571504 VND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
177.57047432 – 193.47197947 VND
NPR giảm giá -6.50%
2023
Tỷ giá trung bình 180.46819438 VND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
176.87981266 – 185.78142386 VND
Năm ổn định +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 187.21065672 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.99991184 – 191.88944508 VND
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 186.67112236 VND
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
178.2563238 – 192.05793575 VND
Năm ổn định -1.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 170.62849027 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
167.25028697 – 182.71607191 VND
NPR giảm giá -6.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.