Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = SLE
Cập nhật
1
NZD
=
13.86069579
SLE
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = Le13.86069579 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.07214645 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le13.82064226
Hiện tại
Le13.86069579
Cao nhất
Le13.88790293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.86069579 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005134 SLE
+0.04%
7 ngày qua
-0.184136 SLE
-1.31%
30 ngày qua
+0.058153 SLE
+0.42%
1 năm qua
+0.771742 SLE
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
12.87602047 Hôm nay
13.86069579 Cao nhất
14.79956128
12.87602047 Hôm nay
13.86069579 Cao nhất
14.79956128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.29%
Tháng 12
+5.73%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-10.85%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-4.35%
Tháng 9
-6.98%
Tháng 10
+7.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.8296745 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
13.52888975 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.87080621
–
14.05964208
SLE
Năm ổn định
+0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.8296745 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.87602047
–
14.79956128
SLE
Năm biến động
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.