Tỷ giá Rial Oman sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Pula Botswana cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BWP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Pula Botswana 35.91251993 BWP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P35.88819246 Hiện tại P35.91251993 Cao nhất P36.04960882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.91251993 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.024327 BWP
+0.07%
7 ngày qua
+0.162461 BWP
+0.45%
30 ngày qua
+0.036893 BWP
+0.10%
1 năm qua
+0.998944 BWP
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
33.91707831
Hôm nay
35.91251993
Cao nhất
37.23107195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.65871971 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.13449856 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.65772447 – 35.13434863 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 34.69917653 BWP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
32.8154231 – 35.97373896 BWP
OMR tăng giá +5.14%
2024
Tỷ giá trung bình 35.22361552 BWP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
33.81840262 – 36.8955398 BWP
OMR tăng giá +4.09%
2025
Tỷ giá trung bình 35.38507398 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
34.1729866 – 37.43327846 BWP
OMR giảm giá -5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.65871971 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.91707831 – 37.20896846 BWP
OMR tăng giá +5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.