Tỷ giá Rial Oman sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Peso Dominica cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = DOP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Peso Dominica 156.35196681 DOP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$156.15312558 Hiện tại RD$156.35196681 Cao nhất RD$156.35196681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.35196681 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.221172 DOP
+0.14%
7 ngày qua
-1.383303 DOP
-0.88%
30 ngày qua
-0.472226 DOP
-0.30%
1 năm qua
-10.916202 DOP
-6.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
150.4149025
Hôm nay
156.35196681
Cao nhất
168.02905095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-4.45%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 160.43185904 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.75084723 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137.01854497 – 150.25544725 DOP
Năm ổn định -1.96%
2023
Tỷ giá trung bình 145.4759965 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
140.96071928 – 150.94250831 DOP
OMR tăng giá +3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 154.41874238 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
150.53825691 – 158.7297477 DOP
OMR tăng giá +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 160.43185904 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.428374 – 168.02905095 DOP
OMR tăng giá +3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.40543021 DOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
150.4149025 – 166.39336813 DOP
OMR giảm giá -4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.