Tỷ giá Rial Oman sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MAD
Cập nhật
1
OMR
=
25.47384272
MAD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = د.م.25.47384272 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ﷼0.03925595 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.25.4195676
Hiện tại
د.م.25.47384272
Cao nhất
د.م.25.47384272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.47384272 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.100828 MAD
+0.40%
7 ngày qua
-0.066912 MAD
-0.26%
30 ngày qua
-0.443704 MAD
-1.71%
1 năm qua
+1.376509 MAD
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
23.50357867 Hôm nay
25.47384272 Cao nhất
25.95963962
23.50357867 Hôm nay
25.47384272 Cao nhất
25.95963962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.38925131 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.38925131 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.91634889
–
28.84794805
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
26.30032642 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
24.95344277
–
27.30974361
MAD
OMR giảm giá
-5.25%
2024
Tỷ giá trung bình
25.81810494 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
24.85610857
–
26.41049681
MAD
Năm ổn định
+1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
24.29900323 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.27980494
–
26.33181133
MAD
Năm biến động
-9.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.22168516 MAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
23.50357867
–
25.95963962
MAD
OMR tăng giá
+7.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.