Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = NPR

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rupee Nepal 391.36980398 NPR
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨391.36980398 Hiện tại ₨391.36980398 Cao nhất ₨393.35964016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
391.36980398 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-1.98779 NPR
-0.51%
7 ngày qua
-3.045322 NPR
-0.77%
30 ngày qua
-11.323153 NPR
-2.81%
1 năm qua
+22.709478 NPR
+6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
368.21474103
Hôm nay
391.36980398
Cao nhất
403.09181886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 395.75213728 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 326.56147597 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
306.94695403 – 345.78158743 NPR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 343.14554492 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
336.80434998 – 347.53903344 NPR
Năm ổn định +0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 347.72109141 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
342.3754897 – 356.05155191 NPR
OMR tăng giá +2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 362.29154198 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
351.3855269 – 378.10827878 NPR
OMR tăng giá +5.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 395.75213728 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
374.03774862 – 403.09181886 NPR
OMR tăng giá +4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.