Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = PKR

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Rupee Pakistan 720.74386803 PKR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨719.20189699 Hiện tại ₨720.74386803 Cao nhất ₨720.74386803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
720.74386803 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.662803 PKR
+0.09%
7 ngày qua
+2.136508 PKR
+0.30%
30 ngày qua
+0.210856 PKR
+0.03%
1 năm qua
-14.340876 PKR
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
715.5818832
Hôm nay
720.74386803
Cao nhất
739.49953904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 732.24177477 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 531.54409823 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
452.90110815 – 625.12476534 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 726.15380906 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
589.08338335 – 800.29536782 PKR
Năm biến động +23.09%
2024
Tỷ giá trung bình 723.35128589 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
718.23954956 – 732.43468615 PKR
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 732.24177477 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
720.21030936 – 761.89203285 PKR
Năm ổn định +0.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 720.98875356 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
715.5818832 – 732.88819101 PKR
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.