Tỷ giá Rial Oman sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = PLN
Cập nhật
1
OMR
=
10.26198371
PLN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = zł10.26198371 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ﷼0.09744705 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł10.26198371
Hiện tại
zł10.26198371
Cao nhất
zł10.26198371
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.26198371 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004757 PLN
+0.05%
7 ngày qua
-0.004029 PLN
-0.04%
30 ngày qua
+0.105088 PLN
+1.03%
1 năm qua
+0.72907 PLN
+7.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
9.06901278 Hôm nay
10.26198371 Cao nhất
10.33712819
9.06901278 Hôm nay
10.26198371 Cao nhất
10.33712819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+3.39%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.58011655 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.58011655 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.22397354
–
12.99819501
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
10.90671919 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.10602924
–
11.66593598
PLN
Năm biến động
-10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
10.34420009 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
9.87863556
–
11.94697264
PLN
Năm biến động
-10.13%
2025
Tỷ giá trung bình
9.76947412 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.30391994
–
10.82241304
PLN
Năm biến động
-12.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.04173068 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
9.06901278
–
10.33712819
PLN
Năm biến động
+9.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.