Tỷ giá Rial Oman sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = SLE
Cập nhật
1
OMR
=
64.10956624
SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = Le64.10956624 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ﷼0.0155983 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le64.10556483
Hiện tại
Le64.10956624
Cao nhất
Le64.13475323
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.10956624 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+4.551699 SLE
+7.64%
7 ngày qua
-0.011006 SLE
-0.02%
30 ngày qua
+0.19722 SLE
+0.31%
1 năm qua
+5.461972 SLE
+9.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
58.64759428 Hôm nay
64.10956624 Cao nhất
64.53755495
58.64759428 Hôm nay
64.10956624 Cao nhất
64.53755495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.76%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+1.66%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 63.23328361 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
60.5806983 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.64759428
–
63.04321694
SLE
OMR tăng giá
+4.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.23328361 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.35157816
–
64.53755495
SLE
Năm ổn định
+2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.