Tỷ giá Rial Oman sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = THB
Cập nhật
1
OMR
=
87.78742097
THB
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = ฿87.78742097 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ﷼0.01139115 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿87.61664014
Hiện tại
฿87.78742097
Cao nhất
฿87.79752616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.78742097 THB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.099306 THB
-0.11%
7 ngày qua
+0.039081 THB
+0.04%
30 ngày qua
+0.842379 THB
+0.97%
1 năm qua
+3.053278 THB
+3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
80.07605572 Hôm nay
87.78742097 Cao nhất
88.38930054
80.07605572 Hôm nay
87.78742097 Cao nhất
88.38930054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 91.6027012 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.99425099 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
83.40735546
–
99.47406013
THB
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
90.34147142 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
84.7868835
–
96.32177997
THB
Năm biến động
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
91.6027012 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.0484592
–
96.64430925
THB
Năm biến động
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
85.42649295 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.75506637
–
90.62831999
THB
Năm biến động
-8.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.73619436 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
80.07605572
–
88.38930054
THB
OMR tăng giá
+7.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.