Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = XCD
Cập nhật
1
OMR
=
7.02864722
XCD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $7.02864722 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ﷼0.14227489 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$7.02819026
Hiện tại
$7.02864722
Cao nhất
$7.02912253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.02864722 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000055 XCD
7 ngày qua
-0.00011 XCD
30 ngày qua
-0.001865 XCD
-0.03%
1 năm qua
-0.001572 XCD
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
6.98795586 Hôm nay
7.02864722 Cao nhất
7.09634305
6.98795586 Hôm nay
7.02864722 Cao nhất
7.09634305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.03047341 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.01972034 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.99193323
–
7.06065388
XCD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
7.02160798 XCD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
6.9770774
–
7.11995553
XCD
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
7.02112873 XCD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.99906767
–
7.04379714
XCD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
7.0264232 XCD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.97958203
–
7.08154169
XCD
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.03047341 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.98795586
–
7.09634305
XCD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.