Tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = NPR
Cập nhật
1
PAB
=
151.294019
NPR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PAB = ₨151.294019 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = B/.0.00660965 PAB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨151.294019
Hiện tại
₨151.294019
Cao nhất
₨151.705904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.294019 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.403579 NPR
-0.27%
7 ngày qua
-1.069846 NPR
-0.70%
30 ngày qua
-3.602114 NPR
-2.33%
1 năm qua
+9.344902 NPR
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
141.580409 Hôm nay
151.294019 Cao nhất
154.896133
141.580409 Hôm nay
151.294019 Cao nhất
154.896133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 152.20366158 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.72382504 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.164755
–
132.929853
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
132.07370165 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
129.163121
–
133.785846
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
133.84371551 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
131.791282
–
137.048871
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
139.33701335 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
135.279914
–
145.378474
NPR
PAB tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.20366158 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.829712
–
154.896133
NPR
PAB tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.