Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = AUD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Australia 0.41022999 AUD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.40972525 Hiện tại $0.41022999 Cao nhất $0.41202827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41022999 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001377 AUD
-0.33%
7 ngày qua
-0.003975 AUD
-0.96%
30 ngày qua
-0.006759 AUD
-1.62%
1 năm qua
-0.042798 AUD
-9.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.39402732
Hôm nay
0.41022999
Cao nhất
0.45893963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-5.08%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+3.16%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43513353 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37615575 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34479528 – 0.40754175 AUD
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40293405 AUD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.36027517 – 0.42391778 AUD
Năm biến động +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40411081 AUD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.38402983 – 0.43274135 AUD
Năm biến động +8.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43513353 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41767025 – 0.45893963 AUD
PEN tăng giá +3.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41638874 AUD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.39402732 – 0.44560234 AUD
Năm biến động -7.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.