Tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = AZN
Cập nhật
1
PEN
=
0.49354501
AZN
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ₼0.49354501 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = S/.2.02615765 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.4930057
Hiện tại
₼0.49354501
Cao nhất
₼0.4936148
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49354501 AZN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000942 AZN
+0.19%
7 ngày qua
+0.001077 AZN
+0.22%
30 ngày qua
-0.000382 AZN
-0.08%
1 năm qua
-0.010395 AZN
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.48225815 Hôm nay
0.49354501 Cao nhất
0.51066478
0.48225815 Hôm nay
0.49354501 Cao nhất
0.51066478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49507521 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44369118 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42505675
–
0.46754277
AZN
PEN tăng giá
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45481792 AZN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.43569903
–
0.4777463
AZN
Năm ổn định
+2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45310892 AZN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.43821356
–
0.46428015
AZN
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47709546 AZN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.4492217
–
0.50824432
AZN
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49507521 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48225815
–
0.51066478
AZN
Năm ổn định
-2.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.