Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BMD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Bermuda 0.28927744 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.28927744 Hiện tại $0.28927744 Cao nhất $0.28927744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28927744 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.002109 BMD
-0.72%
30 ngày qua
+0.000977 BMD
+0.34%
1 năm qua
-0.006977 BMD
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28368126
Hôm nay
0.28927744
Cao nhất
0.30039105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29142905 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26099646 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25003338 – 0.27502516 BMD
PEN tăng giá +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26751696 BMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.25629354 – 0.28102723 BMD
Năm ổn định +2.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26651366 BMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.25777268 – 0.27238115 BMD
Năm ổn định -1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28064439 BMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.26424806 – 0.29896725 BMD
Năm biến động +11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29142905 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28368126 – 0.30039105 BMD
Năm ổn định -2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.